Theory
Reported Speech
Câu tường thuật (Reported Speech) là cách kể lại lời nói của ai đó mà không trích nguyên văn.
1Lùi thì khi động từ tường thuật ở quá khứ
Hiện tại đơn → quá khứ đơn. Hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn. Hiện tại hoàn thành → quá khứ hoàn thành. Will → would. Can → could. Must → had to.
- →'I am tired.' → He said he was tired.
- →'I will call.' → She said she would call.
2Đổi đại từ và trạng từ thời gian / nơi chốn
now → then; today → that day; yesterday → the day before; tomorrow → the next day; here → there; this → that.
- →'I'll see you here tomorrow.' → He said he would see me there the next day.
3Câu hỏi tường thuật: dùng trật tự câu trần thuật
Yes/No: asked + if/whether + S + V. Wh-: asked + wh-word + S + V. Không dùng dấu chấm hỏi.
- →'Do you like it?' → She asked if I liked it.
- →'Where do you live?' → He asked where I lived.
4Câu mệnh lệnh và yêu cầu: told/asked + O + (not) to + V
Dùng to-infinitive cho lời yêu cầu/mệnh lệnh.
- →'Sit down.' → She told me to sit down.
- →'Don't be late.' → He told me not to be late.
Memory tips
- •Nếu nội dung là chân lý hay vẫn còn đúng, có thể KHÔNG cần lùi thì.
- •Sau 'said', 'that' không bắt buộc. Sau 'told', cần có tân ngữ chỉ người: told me, told him.
20 questions · ~15 min