Theory
Passive Voice
Câu bị động (Passive Voice) nhấn mạnh hành động và đối tượng nhận hành động hơn là chủ thể thực hiện.
1Cấu trúc chung: be + V3 (past participle)
Hiện tại đơn: am/is/are + V3. Quá khứ đơn: was/were + V3. Tương lai: will be + V3.
- →English is spoken here.
- →The book was written in 1990.
- →It will be finished tomorrow.
2Các thì tiếp diễn và hoàn thành
Tiếp diễn: am/is/are/was/were + being + V3. Hoàn thành: have/has/had + been + V3.
- →A new bridge is being built.
- →The job has been done.
3Modal + bị động: modal + be + V3
Áp dụng cho must, should, can, may, might, will...
- →This must be done now.
- →It can be repaired.
- →All forms should be submitted.
4Bằng 'by' để chỉ chủ thể (nếu cần)
Có thể bỏ 'by + agent' nếu không quan trọng hoặc đã rõ.
- →The cake was eaten (by someone).
- →The window was broken by the wind.
Memory tips
- •Chỉ động từ tha (có tân ngữ) mới chuyển được sang bị động. 'Sleep', 'die' không có bị động.
- •Học thuộc cột 3 của động từ bất quy tắc: write → wrote → written.
20 questions · ~15 min