Theory
Conditionals
Câu điều kiện diễn tả mối quan hệ 'nếu...thì...' giữa điều kiện và kết quả.
1Loại 0 (Zero): sự thật hiển nhiên
If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn). Dùng cho quy luật khoa học, sự thật.
- →If you heat water to 100°C, it boils.
- →If you press this button, the door opens.
2Loại 1 (First): điều kiện có thật ở tương lai
If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên thể). Dùng cho khả năng có thực sẽ xảy ra.
- →If it rains, we will stay home.
- →She will pass if she studies hard.
3Loại 2 (Second): điều kiện không có thật ở hiện tại
If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V (nguyên thể). Dùng cho tình huống tưởng tượng.
- →If I were you, I would accept the offer.
- →If I had time, I would travel.
4Lưu ý: dùng 'were' cho tất cả các ngôi (formal)
Trong câu điều kiện loại 2, dùng 'were' (không phải 'was') với I, he, she, it ở văn phong trang trọng.
- →If I were rich...
- →If he were here...
Memory tips
- •KHÔNG dùng 'will' hay 'would' trong mệnh đề if.
- •Có thể đảo vế: 'I will help you if you ask.' = 'If you ask, I will help you.'
20 questions · ~15 min