Theory

Present Simple

Present Simple dùng để nói về thói quen, sự thật hiển nhiên, sở thích lịch trình cố định.

1Khẳng định: I/You/We/They + V; He/She/It + V-s/es

Thêm -s/-es cho động từ khi chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it).

  • I work every day.
  • She works every day.
  • The bus leaves at 8.

2Phủ định: do/does + not + V (nguyên thể)

Dùng 'don't' với I/You/We/They 'doesn't' với He/She/It. Sau 'doesn't' luôn động từ nguyên thể.

  • I don't like coffee.
  • She doesn't like coffee.

3Nghi vấn: Do/Does + S + V (nguyên thể)?

Dùng 'Do' với I/You/We/They 'Does' với He/She/It. Sau 'Does' động từ vẫn dạng nguyên thể.

  • Do you work here?
  • Does he work here?

4Quy tắc thêm -s/-es

Thường thêm -s. Với -o, -s, -x, -ch, -sh thêm -es. Với phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -es.

  • play plays
  • watch watches
  • study studies

Memory tips

  • Dấu hiệu nhận biết: always, usually, often, sometimes, every day, on Mondays, twice a week.
  • Sự thật khoa học lịch tàu/máy bay luôn dùng hiện tại đơn.

15 questions · ~10 min