Theory

Present Continuous

Present Continuous dùng để diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.

1Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing

I am, He/She/It is, You/We/They are. Động từ chính dạng V-ing.

  • I am studying.
  • She is sleeping.
  • They are playing football.

2Phủ định nghi vấn

Phủ định: am/is/are + not + V-ing. Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?

  • He isn't working today.
  • Are you listening?

3Quy tắc thêm -ing

Thường thêm -ing. Bỏ 'e' câm trước khi thêm. Phụ âm cuối nhân đôi nếu trước nguyên âm đơn (CVC).

  • read reading
  • make making
  • run running

4Động từ trạng thái không dùng dạng tiếp diễn

Các động từ chỉ trạng thái như know, believe, want, like, love, hate thường không chia thì tiếp diễn.

  • I know him. (KHÔNG: I am knowing him.)
  • She wants tea.

Memory tips

  • Dấu hiệu: now, right now, at the moment, at present, today, this week, Look!, Listen!
  • Cũng dùng để nói về kế hoạch sắp tới đã sắp xếp: 'I am meeting John tomorrow.'

15 questions · ~10 min