Theory
Prepositions
Ôn lại các giới từ chỉ thời gian và nơi chốn: in / on / at và một số giới từ phụ trợ.
1in: bên trong, khoảng thời gian dài
Tháng, năm, mùa, thế kỷ. Không gian kín hoặc khu vực rộng.
- →in May, in 2024, in summer, in the 21st century
- →in the box, in Vietnam
2on: trên bề mặt, ngày cụ thể
Ngày trong tuần, ngày tháng, dịp đặc biệt. Bề mặt như bàn, sàn, tường.
- →on Monday, on June 5th, on Christmas Day
- →on the table, on the floor, on the wall
3at: thời điểm cụ thể, địa điểm cụ thể
Giờ chính xác, đêm, một số dịp ngắn. Tòa nhà/địa điểm xác định, sự kiện.
- →at 8 a.m., at noon, at Christmas (dịp lễ)
- →at the airport, at the meeting, at home
Memory tips
- •Mẹo: rộng → hẹp = in → on → at.
- •in + tháng/năm; on + ngày; at + giờ.
15 questions · ~10 min