Theory

Prepositions

Giới từ in/on/at chỉ thời gian nơi chốn theo nguyên tắc 'từ rộng đến hẹp'.

1Thời gian: in (rộng) on (ngày) at (giờ/điểm)

in: tháng/năm/mùa/buổi (in July, in 2025, in summer, in the morning). on: ngày/thứ/ngày lễ. at: giờ cụ thể, đêm, các thời điểm như noon, midnight.

  • in March, in 1995
  • on Monday, on July 4th
  • at 7 a.m., at night

2Nơi chốn: in (bên trong) on (bề mặt) at (điểm cụ thể)

in: thành phố, nước, không gian kín. on: bề mặt (bàn, tường, sàn). at: địa điểm cụ thể như sân bay, nhà ga.

  • in Hanoi, in the box
  • on the table, on the wall
  • at the airport, at home

3Một số ngoại lệ cần nhớ

at the weekend (Anh-Anh) / on the weekend (Anh-Mỹ). 'at home', 'at work', 'at school' luôn dùng 'at'.

  • I'll see you at the weekend.
  • He works at night.

Memory tips

  • Quy tắc rộng hẹp: in (lớn) on (vừa) at (nhỏ/điểm cụ thể).
  • in + tháng/năm; on + ngày; at + giờ.

15 questions · ~10 min