Theory

Phrasal Verbs

Phrasal verb là động từ ghép (verb + particle), trong đó nghĩa thường KHÁC với động từ gốc.

1Cấu trúc: verb + particle (giới từ/trạng từ)

Một số phrasal verb có nghĩa đen, một số có nghĩa bóng — phải học cả cụm.

  • →take off (cởi / cất cánh)
  • →give up (từ bỏ)
  • →look up (tra cứu)

2Tách được (separable) vs không tách được (inseparable)

Tách được: tân ngữ có thể đặt giữa: 'turn the light off' = 'turn off the light'. Đại từ luôn ở giữa: 'turn it off'. Không tách được: tân ngữ luôn theo sau particle.

  • →pick up the kids = pick the kids up = pick them up
  • →look after the baby (KHÔNG: look the baby after)

3Có thể có 2 particle (3 từ)

Một số phrasal verb gồm verb + adverb + preposition. Loại này luôn không tách rời.

  • →come up with (nảy ra ý tưởng)
  • →look forward to (mong chờ)
  • →put up with (chịu đựng)

4Một số phrasal verb thông dụng cần nhớ

Học theo nhóm chủ đề.

  • →call off (hủy bỏ)
  • →figure out (hiểu/giải quyết)
  • →run into (gặp tình cờ)
  • →take after (giống ai)

Memory tips

  • •Học phrasal verb trong ngữ cảnh, không học rời rạc.
  • •Tra từ điển phrasal verbs (Oxford, Cambridge) để biết tách được hay không.

15 questions · ~15 min